June 10 - 12, 2022, ICISE, Quy Nhon, Vietnam
| STT | HỌ VÀ TÊN | NHÓM | TRƯỜNG | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Lan | Anh | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong | |
| 2 | Nguyễn Đào Duy | Bảo | NATO | TH School Hòa Lạc | |
| 3 | Võ Nguyễn Trà | Giang | NATO | Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa | |
| 4 | Phan Anh | Hoàng | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 5 | Trần Hoàng Anh | Khoa | NATO | Trường THPT chuyên Chu Văn An | |
| 6 | Cao Nguyễn Tuấn | Khôi | NATO | Đại Học Fulbright Việt Nam | |
| 7 | Trần Ban Gia | My | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 8 | Ninh Hải | Nam | NATO | Colorado College | |
| 9 | Lê Hoàng Thiên | Ngân | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 10 | Trần Kim | Ngân | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 11 | Nguyễn Bình | Nguyên | NATO | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 12 | Thân Trọng Thảo | Nguyên | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong | |
| 13 | Nguyễn Thị Minh | Phú | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 14 | Nguyễn Ngọc Thảo | Phương | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 15 | Trịnh Ngọc Minh | Quân | NATO | Trường THPT chuyên Chu Văn An | |
| 16 | Lê Phạm Nhật | Quỳnh | NATO | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM | |
| 17 | Nguyễn Ngọc | Thắng | NATO | Đại Học Hà Nội | |
| 18 | Lê Quỳnh | Trâm | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 19 | Phạm Ái Bảo | Trân | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 20 | Lê Minh | Trí | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 21 | Phạm An | Trọng | NATO | Drexel University | |
| 22 | Phạm Đắc | Vũ | NATO | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 23 | Tạ Nguyễn Như | Anh | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Khiết | |
| 24 | Dương Huỳnh Bảo | Châu | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Khiết | |
| 25 | Huỳnh Lê Ngọc | Giao | Observers | Đại học Tôn Đức Thắng | |
| 26 | Tăng Nguyễn Duy | Hòa | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 27 | Huỳnh Tấn | Hưng | Observers | Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh | |
| 28 | Châu Ngân | Khánh | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 29 | Lê Nhật | Minh | Observers | Trường Quốc Học Quy Nhơn | |
| 30 | Đặng Lê Bảo | Ngân | Observers | Trường THPT chuyên Chu Văn An | |
| 31 | Cao Hoàng | Nguyên | Observers | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 32 | Nguyễn Quang Khánh | Nguyên | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Khiết | |
| 33 | Phạm Tường | Nhật | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Khiết | |
| 34 | Nguyễn Chí Quang | Phú | Observers | Trường THPT Trưng Vương | |
| 35 | Nguyễn Kiến | Quốc | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 36 | Nguyễn Ngọc Như | Quỳnh | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 37 | Đỗ Tăng Bút | Sơn | Observers | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 38 | Hoàng Minh | Thái | Observers | Trường THPT CHuyên Lê Quý Đôn | |
| 40 | Phạm Thanh | Thảo | Observers | Trường Quốc Học Quy Nhơn | |
| 41 | Lê Nguyễn Bảo | Trân | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 42 | Trần Huệ Bảo | Trân | Observers | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 43 | Phan Công | Tuấn | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 44 | Võ Như | Ý | Observers | Trường THPT Chuyên Lê Khiết | |
| 45 | Chu Phan Khánh | An | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 46 | Bùi Lê Phương | Anh | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 47 | Lưu Ngọc | Châu | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 48 | Lê Thị Bảo | Diệp | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 49 | Lê Thị Ngọc | Diệp | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 50 | Hồ Bùi Mỹ | Duyên | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 51 | Nguyễn Trúc | Giang | Organizing team | Trường Quốc học Quy Nhơn | |
| 52 | Nguyễn Thị Mỹ | Hà | Organizing team | Trường THPT Dĩ An | |
| 53 | Nguyễn Thị Hoàng | Hải | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 54 | Trần Gia | Hải | Organizing team | Đại học Quy Nhơn | |
| 55 | Nguyễn Lê Mỹ | Hồng | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 56 | Nguyễn Tiến | Hưng | Organizing team | Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM | |
| 57 | Nguyễn Ngọc Khánh | Huyền | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 58 | Thái Nguyên | Kha | Organizing team | Trường Quốc học Quy Nhơn | |
| 59 | Phạm Tuấn | Kiệt | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 60 | Trần Nguyễn Anh | Kiệt | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 61 | Lâm Hoàng | Linh | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 62 | Dương Hạnh | Mi | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 63 | Huỳnh Ngọc Hà | My | Organizing team | Trường Quốc học Quy Nhơn | |
| 64 | Nguyễn Diễm Khánh | My | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 65 | Nguyễn Hoàng | Nghi | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 66 | Cao Thị Mỹ | Nhật | Organizing team | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | |
| 67 | Nguyễn Kế | Phú | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 68 | Phan Văn | Phú | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 69 | Đoàn Võ Minh | Quý | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 70 | Đinh Công | Thảo | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 71 | Lê Doãn | Thịnh | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 72 | Trần Hoài Anh | Thư | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 73 | Trần Minh | Thy | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 74 | Nguyễn Ngọc Thủy | Tiên | Organizing team | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 75 | Phạm Thị Mỹ | Trâm | Organizing team | Trường Quốc học Quy Nhơn | |
| 76 | Lê Anh | Bình | SOCHUM | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | |
| 77 | Lê Thị Ngọc | Diệp | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 78 | Phan Thành | Dũng | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 79 | Trịnh Hương | Giang | SOCHUM | Học viện Ngoại giao | |
| 80 | Nguyễn Gia | Hân | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 81 | Đặng Thị Xuân | Hằng | SOCHUM | Trường THPT chuyên Chu Văn An | |
| 82 | Đào Nguyên | Hưng | SOCHUM | Trường THPT Chuyên Chu Văn An | |
| 83 | Nguyễn Gia | Huy | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 84 | Nguyễn Văn | Khải | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 85 | Trương Lê | Khanh | SOCHUM | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 86 | Đoàn Trương Việt | Khôi | SOCHUM | Trường THPT chuyên Chu Văn An | |
| 87 | Cáp Nhật | Minh | SOCHUM | Braemar College | |
| 88 | Nguyễn Quang | Minh | SOCHUM | Trường THPT Nguyễn Trãi - Ba Đình | |
| 89 | Tô Nhật | Minh | SOCHUM | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | |
| 90 | Lê Như | Nguyện | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 91 | Huỳnh Minh | Nhật | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 92 | Lê Nguyễn Quỳnh | Như | SOCHUM | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 93 | Nguyễn Mai | Phương | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 94 | Nguyễn Anh | Thư | SOCHUM | Trường THPT Gio Linh | |
| 95 | Nguyễn Trần Vy | Thục | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 96 | Lê Thái Minh | Tín | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 97 | Lê Thị Nhật | Trâm | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 98 | Nguyễn Thu | Trang | SOCHUM | Đại Học Fulbright Việt Nam | |
| 99 | Nguyễn Thu | Trang | SOCHUM | Đại học Kinh tế Quốc dân | |
| 100 | Nguyễn Vũ Nhã | Trúc | SOCHUM | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 101 | Võ Ngọc Quốc | Uyên | SOCHUM | iSchool Quy Nhơn | |
| 102 | Nguyễn Lan | Anh | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 103 | Nguyễn Quốc | Bảo | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 104 | Nguyễn Nhật | Chi | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu | |
| 105 | Phạm Bảo | Chi | UNESCAP | Trường THPT Tuy Phước | |
| 106 | Đinh Nguyễn Gia | Hân | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 107 | Bùi Minh | Hoàng | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 108 | Bùi Thị Minh | Huyền | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu | |
| 109 | Bùi Huy | Khang | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 110 | Nguyễn Phương | Linh | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Ngoại Ngữ | |
| 111 | Trương Nguyễn Khánh | Linh | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 112 | Phạm Bảo | Ngân | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 113 | Phan Cao | Nguyên | UNESCAP | UEH - College of Business | |
| 114 | Võ An | Nguyên | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 115 | Nguyễn Vũ Yến | Nhi | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Chu Văn An | |
| 116 | Cai Gia | Phát | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 117 | Nguyễn Minh | Quang | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 118 | Phạm Trần Thục | Quyên | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 119 | Hoàng Lê Ngọc | Quỳnh | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 120 | Nguyễn Trương | Thịnh | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 121 | Nguyễn Thành | Thơ | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 122 | Võ Ngọc | Thu | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 123 | Nguyễn Thị Thanh | Tình | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 124 | Bùi Mạnh | Trí | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 125 | Lâm Quang Gia | Trí | UNESCAP | UEH - International School of Business | |
| 126 | Nguyễn Trần Phương | Uyên | UNESCAP | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 127 | Nguyễn Hoàng | Vinh | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 128 | Nguyễn Thị Hồng | Vy | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |
| 129 | Đỗ Như | Ý | UNESCAP | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn | |